诧异地

sá dị địa

Hán Việt: sá dị địa

Tổng quan

dò hỏi, tò mò dùng cử chỉ có tính chất dò hỏi, có giọng nói có tính chất dò hỏi; kinh ngạc

Cấu tạo: 詫 (sá) + 異 (dị) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh ngạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

异地恋 · 异地 · 異地 · 詫異 · 诧异 · 异地相逢 · 异地疗养 · 异地结算