詭幻

quỷ huyễn

Hán Việt: quỷ huyễn

Tổng quan

dị thường

Cấu tạo: 诡 (quỷ) + 幻 (huyễn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

幻人 · 幻像 · 幻力 · 幻化 · 幻听 · 幻垢 · 幻境 · 幻夢