幻力 huyễn lực Hán Việt: huyễn lực Tổng quan (術語)作幻化事之力也。☸ Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 力 (lực)Hán Việthuyễn lựcCấu tạo幻 + 力 · huyễn + lực nghĩa thành phần: huyễn + lực Nghĩa ViệtCihui (術語)作幻化事之力也。☸Tần suất từ [bktd] huyễn lực (術語)作幻化事之力也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝