詵遮

sân già

Hán Việt: sân già

Tổng quan

(術語)Abhiṣecana,毘詵遮之略,譯為灌頂。菩提心義十曰:「梵云毘詵遮,此云灌頂。」☸

Cấu tạo: 诜 (sân) + 遮 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Abhiṣecana,毘詵遮之略,譯為灌頂。菩提心義十曰:「梵云毘詵遮,此云灌頂。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

詵遮要秘 · 詵詵 · 遮丑 · 遮住 · 遮光 · 遮制 · 遮性 · 遮情