詹姆斯柯蒂斯赫本
chiêm mỗ tư kha đế tư hách bổn
Hán Việt: chiêm mỗ tư kha đế tư hách bổn · Pinyin: zhān mǔ sī kē dì sī hè běn
Tổng quan
Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 柯 (kha) + 蒂 (đế) + 斯 (tư) + 赫 (hách) + 本 (bổn)