誕育

dàn yùđản dục

Hán Việt: đản dục · Pinyin: dàn yù

Tổng quan

sinh đẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.生育﹔出生。 2.泛指产生。

Cấu tạo: 誕 (đản) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát sinh
  • Tần suất từ sinh đẻ , phát sinh
  • Biên soạn v. bear and raise (offspring)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.生育﹔出生。 2.泛指产生。

Eng

  • Cihui to give birth to; to give rise to
  • Tần suất từ v. bear and raise (offspring)

Từ liên quan

Gần nghĩa

育樂 · 育人 · 育兒 · 育嬰 · 育才 · 育有 · 育林 · 育水