語文之外的事物
ngữ văn chi ngoại đích sự vật
Hán Việt: ngữ văn chi ngoại đích sự vật
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 文 (văn) + 之 (chi) + 外 (ngoại) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語文之外的事物 ǔwén zhīwài de shìwù n. extralinguistic world