語法高亮度顯示
ngữ pháp cao lượng độ hiển kì
Hán Việt: ngữ pháp cao lượng độ hiển kì · Pinyin: yǔ fǎ gāo liàng dù xiǎn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 高 (cao) + 亮 (lượng) + 度 (độ) + 顯 (hiển) + 示 (kì)
Hán Việt: ngữ pháp cao lượng độ hiển kì · Pinyin: yǔ fǎ gāo liàng dù xiǎn shì
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 高 (cao) + 亮 (lượng) + 度 (độ) + 顯 (hiển) + 示 (kì)