誤工減少的收入

wù gōng jiǎn shǎo de shōu rù ngộ công giảm thiểu đích thu nhập

Hán Việt: ngộ công giảm thiểu đích thu nhập · Pinyin: wù gōng jiǎn shǎo de shōu rù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (công) + (giảm) + (thiểu) + (đích) + (thu) + (nhập)