說的比唱的還好聽
thuyết đích bỉ xướng đích hoàn hảo thính
Hán Việt: thuyết đích bỉ xướng đích hoàn hảo thính · Pinyin: shuō de bǐ chàng de hái hǎo tīng
Tổng quan
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 的 (đích) + 比 (bỉ) + 唱 (xướng) + 的 (đích) + 還 (hoàn) + 好 (hảo) + 聽 (thính)