誶乖 suì guāi·tối quai Hán Việt: tối quai · Pinyin: suì guāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.和常理相违背相乖谬。 Cấu tạo: 谇 (tối) + 乖 (quai)Pinyinsuì guāiHán Việttối quaiCấu tạo谇 + 乖 · tối + quai nghĩa thành phần: tối + quai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.和常理相违背相乖谬。 Từ liên quan Gần nghĩa乖乖 · 乖僻 · 乖刺 · 乖剌 · 乖巧 · 乖异 · 乖张 · 乖張