誶眊 suì mào·tối mạo Hán Việt: tối mạo · Pinyin: suì mào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.老迈昏庸﹐老糊涂。 Cấu tạo: 谇 (tối) + 眊 (mạo)Pinyinsuì màoHán Việttối mạoCấu tạo谇 + 眊 · tối + mạo nghĩa thành phần: tối + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.老迈昏庸﹐老糊涂。 Từ liên quan Gần nghĩa眊乱 · 眊亂 · 眊弱 · 眊悖 · 眊悼 · 眊昏 · 眊然 · 眊燥