調卷

diào juànđiều quyển

Hán Việt: điều quyển · Pinyin: diào juàn

Tổng quan

rút hồ sơ. 調卷復審 rút hồ sơ phúc thẩm

新华 · Tân Hoa Đại lục

提取案卷、考卷:~复审。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

調閱文案卷宗。也作「吊卷」。

Cấu tạo: 調 (điều) + 卷 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 調卷復審

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調閱文案卷宗。也作「吊卷」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提取案卷、考卷:~复审。

Eng

  • Cihui to consult the archives; to check the records (usually of legal proceedings)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷雲 · 卷住 · 捲入 · 卷刃 · 捲髮 · 卷合 · 卷子 · 卷宗