諄復

zhūn fùtruân phục

Hán Việt: truân phục · Pinyin: zhūn fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"谆复"。

Cấu tạo: 諄 (truân) + 復 (phục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

复业 · 復習 · 復交 · 復仇 · 復會 · 復位 · 復信 · 復修