諉延

wěi yánủy duyên

Hán Việt: ủy duyên · Pinyin: wěi yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.推委拖延。

Cấu tạo: 諉 (ủy) + 延 (duyên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

延企 · 延會 · 延伸 · 延醫 · 延發 · 延吉 · 延後 · 延命