延發

yán fāduyên phát

Hán Việt: duyên phát · Pinyin: yán fā

Tổng quan

hành động bị trì hoãn

Cấu tạo: 延 (duyên) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trì hoãn
  • Tần suất từ hành động bị trì hoãn
  • Biên soạn 延發 yánfā n. <mil.> delayed action

Eng

  • Cihui delayed action
  • Tần suất từ 延發 yánfā n. <mil.> delayed action

Từ liên quan

Gần nghĩa

髮絲 · 發喪 · 髮乳 · 發交 · 發亮 · 发付 · 發令 · 發作