論宗 luận tông Hán Việt: luận tông Tổng quan (術語)以論藏為宗旨者,如三論宗。又論家之異名。☸ Cấu tạo: 论 (luận) + 宗 (tông)Hán Việtluận tôngCấu tạo论 + 宗 · luận + tông nghĩa thành phần: luận + tông Nghĩa ViệtCihui (術語)以論藏為宗旨者,如三論宗。又論家之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa宗㫖 · 宗主 · 宗乘 · 宗亲 · 宗人 · 宗令 · 宗仰 · 宗依