諠寰

huyên hoàn

Hán Việt: huyên hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 諠 (huyên) + 寰 (hoàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喧呼 · 寰宇 · 寰海 · 寰球 · 寰螽 · 寰中虛白 · 寰中 · 寰內