諢經

hùn jīngngộn kinh

Hán Việt: ngộn kinh · Pinyin: hùn jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诙谐地讲说佛经故事。

Cấu tạo: 諢 (ngộn) + 經 (kinh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

經久 · 經傳 · 經典 · 經唄 · 經售 · 經單 · 經國 · 經塔