諮參 zī cān·ti tham Hán Việt: ti tham · Pinyin: zī cān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.请教并商讨。 Cấu tạo: 諮 (ti) + 參 (tham)Pinyinzī cānHán Việtti thamCấu tạo諮 + 參 · ti + tham nghĩa thành phần: ti + tham Từ liên quan Gần nghĩa參與 · 参事 · 參會 · 參軍 · 參加 · 參劾 · 參半 · 参合