諮受

zī shòuti thụ

Hán Việt: ti thụ · Pinyin: zī shòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.请教﹑承受。

Cấu tạo: 諮 (ti) + 受 (thụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

受業 · 受主 · 受事 · 受享 · 受任 · 受眾 · 受傷 · 受體