諮報 zī bào·ti báo Hán Việt: ti báo · Pinyin: zī bào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐宋学士院申报三省所用文书的名称。 Cấu tạo: 諮 (ti) + 報 (báo)Pinyinzī bàoHán Việtti báoCấu tạo諮 + 報 · ti + báo nghĩa thành phần: ti + báo Từ liên quan Gần nghĩa諮商 · 咨嗟 · 諮客 · 咨扣 · 咨文 · 咨諏 · 咨詢 · 咨請