諳嘗

am thường

Hán Việt: am thường

Tổng quan

Cấu tạo: 谙 (am) + 尝 (thường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘗新 · 尝到 · 尝味 · 尝尝 · 尝新 · 尝粪 · 尝试 · 尝鲜