諳詳

am tường

Hán Việt: am tường

Tổng quan

Hiểu thật rõ ràng

Cấu tạo: 谙 (am) + 详 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiểu rõ ràng

Từ liên quan

Gần nghĩa

詳呈 · 詳察 · 詳悉 · 詳明 · 詳盡 · 詳談 · 詳述 · 諳曉