諷勸

phúng khuyến

Hán Việt: phúng khuyến

Tổng quan

Dùng lời bóng gió khuyên răn

Cấu tạo: 讽 (phúng) + 劝 (khuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuyên răn bóng gió

Từ liên quan

Gần nghĩa

劝农 · 劝动 · 劝勉 · 劝募 · 劝化 · 劝告 · 劝和 · 劝导