諾羅敦西哈莫尼
nặc la đôn tây cáp mạc ni
Hán Việt: nặc la đôn tây cáp mạc ni · Pinyin: nuò luó dūn xī hā mò ní
Tổng quan
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 羅 (la) + 敦 (đôn) + 西 (tây) + 哈 (cáp) + 莫 (mạc) + 尼 (ni)
Hán Việt: nặc la đôn tây cáp mạc ni · Pinyin: nuò luó dūn xī hā mò ní
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 羅 (la) + 敦 (đôn) + 西 (tây) + 哈 (cáp) + 莫 (mạc) + 尼 (ni)