謄寫器

téng xiě qìđằng tả khí

Hán Việt: đằng tả khí · Pinyin: téng xiě qì

Tổng quan

người sao lại, người chép lại, (âm nhạc) người chuyển biên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刻写蜡纸用的整套铁笔﹑钢板和油印机等工具。

Cấu tạo: 謄 (đằng) + 寫 (tả) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

誊写员 · 誊写版 · 謄寫版 · 謄寫 · 誊写钢版 · 謄寫鋼版 · 誊写板 · 誊写印刷