謎打 mê đả Hán Việt: mê đả Tổng quan Cấu tạo: 谜 (mê) + 打 (đả)Hán Việtmê đảCấu tạo谜 + 打 · mê + đả nghĩa thành phần: mê + đả Từ liên quan Gần nghĩa打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从