謗法

báng pháp

Hán Việt: báng pháp

Tổng quan

(術語)誹謗正法之略。☸

Cấu tạo: 谤 (báng) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)誹謗正法之略。☸

Eng

  • JMdict slandering Buddhism
  • JMdict denigrating the Dharma
  • JMdict unreasonable demand
  • JMdict impossible thing

ja

  • JMdict 謗法(ほうぼう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

謗法闡提 · 法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人