風佰 phong bách Hán Việt: phong bách Tổng quan Ông thần gió Cấu tạo: 风 (phong) + 佰 (bách)Hán Việtphong báchCấu tạo风 + 佰 · phong + bách nghĩa thành phần: phong + bách Từ liên quan Gần nghĩa風乾 · 風人 · 風伯 · 風俗 · 風信 · 風儀 · 風光 · 風刀