謨勳 mô huân Hán Việt: mô huân Tổng quan Cấu tạo: 谟 (mô) + 勋 (huân)Hán Việtmô huânCấu tạo谟 + 勋 · mô + huân nghĩa thành phần: mô + huân Từ liên quan Gần nghĩa勋业 · 勋劳 · 勋爵 · 勋章 · 勋绩 · 勳勞 · 勳章 · 謨哙