勋章

xūn zhānghuân chương

Hán Việt: huân chương · Pinyin: xūn zhāng

Tổng quan

huân chương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.授给有功者的荣誉证章。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

國家授與有功者的榮譽獎章。我國有釆玉大勛章、中山勛章、中正勛章、卿雲勛章、景星勛章等不同等別。

Cấu tạo: 勛 (huân) + 章 (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy chương
  • Biên soạn medal; decoration M:⁴méi/ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家授與有功者的榮譽獎章。我國有釆玉大勛章、中山勛章、中正勛章、卿雲勛章、景星勛章等不同等別。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.授给有功者的荣誉证章。
  • Kaggle Zh-Vi honor

Eng

  • Cihui medal; decoration

Đức

  • Handedict Medaille

Từ liên quan

Gần nghĩa

勋业 · 勋劳 · 勋爵 · 勋绩 · 勛勞 · 勛爵 · 勛績 · 章丘