識二五而不知十

shí èr wǔ ér bù zhī shí thức nhị ngũ nhi bất tri thập

Hán Việt: thức nhị ngũ nhi bất tri thập · Pinyin: shí èr wǔ ér bù zhī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (nhị) + (ngũ) + (nhi) + (bất) + (tri) + (thập)