識幻

thức huyễn

Hán Việt: thức huyễn

Tổng quan

(譬喻)識之不實,譬如幻化。性靈集八曰:「識幻構三有獄。」止觀一曰:「行城識幻。」☸

Cấu tạo: 识 (thức) + 幻 (huyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)識之不實,譬如幻化。性靈集八曰:「識幻構三有獄。」止觀一曰:「行城識幻。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

幻人 · 幻像 · 幻力 · 幻化 · 幻听 · 幻垢 · 幻境 · 幻夢