譚助

tán zhùđàm trợ

Hán Việt: đàm trợ · Pinyin: tán zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谈论的资料。

Cấu tạo: 譚 (đàm) + 助 (trợ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

助產 · 助興 · 助劑 · 助力 · 助威 · 助学 · 助學 · 助成