警告性罷工浪潮
cảnh cáo tính bãi công lãng triều
Hán Việt: cảnh cáo tính bãi công lãng triều · Pinyin: jǐng gào xìng bà gōng làng cháo
Tổng quan
Cấu tạo: 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 性 (tính) + 罷 (bãi) + 工 (công) + 浪 (lãng) + 潮 (triều)