譯師

yì shīdịch sư

Hán Việt: dịch sư · Pinyin: yì shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.翻译佛经的僧侣。

Cấu tạo: 譯 (dịch) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)翻譯經論之法師也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

師丈 · 师事 · 師從 · 师伯 · 師傅 · 師兄 · 师公 · 師友