譯義 yì yì·dịch nghĩa Hán Việt: dịch nghĩa · Pinyin: yì yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹意译。 Cấu tạo: 譯 (dịch) + 義 (nghĩa)Pinyinyì yìHán Việtdịch nghĩaTừ loạiđộngCấu tạo譯 + 義 · dịch + nghĩa nghĩa thành phần: dịch + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giải thích ý Từ liên quan Gần nghĩa义举 · 義烏 · 義交 · 義人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 義軍