護卒 hộ tốt Hán Việt: hộ tốt Tổng quan Lính đi theo để bảo vệ Cấu tạo: 护 (hộ) + 卒 (tốt)Hán Việthộ tốtTừ loạidanhCấu tạo护 + 卒 · hộ + tốt nghĩa thành phần: hộ + tốt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lính bảo vệ Từ liên quan Gần nghĩa卒业 · 卒中 · 卒子 · 卒岁 · 卒業 · 卒邏 · 护从 · 护住