護理成果或義務
hộ lí thành quả hoặc nghĩa vụ
Hán Việt: hộ lí thành quả hoặc nghĩa vụ · Pinyin: hù lǐ chéng guǒ huò yì wù
Tổng quan
Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 成 (thành) + 果 (quả) + 或 (hoặc) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)
Hán Việt: hộ lí thành quả hoặc nghĩa vụ · Pinyin: hù lǐ chéng guǒ huò yì wù
Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 成 (thành) + 果 (quả) + 或 (hoặc) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)