變率

biến suất

Hán Việt: biến suất

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 變率 biànlǜ n. change rate; gradient

Eng

  • Cihui 變率 biànlǜ n. change rate; gradient

Từ liên quan

Gần nghĩa

變醜 · 變為 · 變亂 · 变了 · 變產 · 變價 · 變位 · 變體