變異型克雅氏症

biàn yì xíng kè yǎ shì zhèng biến dị hình khắc nhã thị chứng

Hán Việt: biến dị hình khắc nhã thị chứng · Pinyin: biàn yì xíng kè yǎ shì zhèng

Tổng quan

bệnh Creutzfeldt-Jacobs biến thể, vCJD

Cấu tạo: (biến) + (dị) + (hình) + (khắc) + (nhã) + (thị) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh Creutzfeldt-Jacobs biến thể, vCJD

Eng

  • CC-CEDICT variant Creutzfeldt-Jacobs disease, vCJD
  • Cihui variant Creutzfeldt-Jacobs disease, vCJD