變語對應測試法

biến ngữ đối ứng trắc thí pháp

Hán Việt: biến ngữ đối ứng trắc thí pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (ngữ) + (đối) + (ứng) + (trắc) + (thí) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 變語對應測試法 iànyǔ duìyìng cèshìfǎ n. <lg.> matched guise technique