讒言三至,慈母不親
Pinyin: chán yán sān zhì,cí mǔ bù qīn
Tổng quan
Cấu tạo: 讒 (sàm) + 言 (ngôn) + 三 (tam) + 至 (chí) + , + 慈 (từ) + 母 (mẫu) + 不 (bất) + 親 (thân)
Pinyin: chán yán sān zhì,cí mǔ bù qīn
Cấu tạo: 讒 (sàm) + 言 (ngôn) + 三 (tam) + 至 (chí) + , + 慈 (từ) + 母 (mẫu) + 不 (bất) + 親 (thân)