计件

jì jiànkế kiện

Hán Việt: kế kiện · Pinyin: jì jiàn

Tổng quan

tính theo sản phẩm

Cấu tạo: 計 (kế) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính theo chiếc
  • VietPhrases tính theo sản phẩm
  • Tần suất từ tính theo sản phẩm
  • Biên soạn reckon by the piece

Eng

  • Cihui 計件 ìjiàn v.o. reckon by the piece; Wǒ shì ∼ gōng. I'm paid by the piece
  • Tần suất từ v.o. reckon by the piece , Wǒ shì ∼ gōng. I'm paid by the piece

Đức

  • Handedict Stück

Từ liên quan

Gần nghĩa

计件工作 · 计件工资 · 件数 · 件目 · 計之 · 計件 · 計入 · 計度