计划者

jì huà zhěkế hoạch giả

Hán Việt: kế hoạch giả · Pinyin: jì huà zhě

Tổng quan

người sáng chế, người phát minh người ngẫm nghĩ, người trầm tư người đặt kế hoạch kẻ âm mưu, kẻ bày mưu người vạch kế hoạch, người chủ mưu, kẻ âm mưu; kẻ hay dùng mưu gian

Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lập kế hoạch

Đức

  • Handedict Planer

Từ liên quan

Gần nghĩa

计划中 · 计划的 · 计划表 · 計劃不周 · 计划 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育