计时员

jì shí yuánkế thì viên

Hán Việt: kế thì viên · Pinyin: jì shí yuán

Tổng quan

người ghi giờ làm việc, người ghi sự có mặt (của công nhân), (thể dục,thể thao) người bấm giờ

Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bấm giờ
  • Google Alex v6 người ghi giờ
  • Tần suất từ người ghi giờ làm việc, người ghi sự có mặt (của công nhân), (thể dục,thể thao) người bấm giờ
  • Biên soạn timekeeper M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 計時員 ìshíyuán n. <sport> timekeeper M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. <sport> timekeeper M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Zeitmesser

Từ liên quan

Gần nghĩa

计时器 · 计时法 · 计时赛 · 计时 · 计时工作 · 计时工资 · 计时收费 · 计时比赛