计时法

jì shí fǎkế thì pháp

Hán Việt: kế thì pháp · Pinyin: jì shí fǎ

Tổng quan

cách tính thời gian

Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách tính thời gian
  • Google Alex v6 phương pháp tính giờ

Eng

  • Cihui time reckoning

Từ liên quan

Gần nghĩa

计时员 · 计时器 · 计时赛 · 计时 · 计时工作 · 计时工资 · 计时收费 · 计时比赛