計算機工作人員

jì suàn jī gōng zuò rén yuán kế toán ki công tác nhân viên

Hán Việt: kế toán ki công tác nhân viên · Pinyin: jì suàn jī gōng zuò rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (công) + (tác) + (nhân) + (viên)