計算機斷層掃描

jì suàn jī duàn céng sǎo miáo kế toán ki đoạn tằng tảo miêu

Hán Việt: kế toán ki đoạn tằng tảo miêu · Pinyin: jì suàn jī duàn céng sǎo miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (đoạn) + (tằng) + (tảo) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算机层析成像。